Bản dịch của từ 𣢻 trong tiếng Việt

𣢻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𣢻 (Danh từ)

kuǎn
01

Giống như chữ “” (khoản), nghĩa là loại, kiểu, mẫu (như trong “mẫu mã” hay “khoản tiền”).

同“款”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yêu thương, trìu mến (như tình cảm sâu sắc trong tiếng Việt).

爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hành động thành tâm gõ cửa, như lời chào hỏi trịnh trọng (giống như gõ cửa nhà người thân).

至诚重叩。

Ví dụ
04

Tên một con sông (đặt tên riêng cho dòng nước).

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣢻
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,上,水,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一乚乚丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép