Bản dịch của từ 𣢻 trong tiếng Việt
𣢻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𣢻 (Danh từ)
【kuǎn】
01
Giống như chữ “款” (khoản), nghĩa là loại, kiểu, mẫu (như trong “mẫu mã” hay “khoản tiền”).
同“款”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yêu thương, trìu mến (như tình cảm sâu sắc trong tiếng Việt).
爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hành động thành tâm gõ cửa, như lời chào hỏi trịnh trọng (giống như gõ cửa nhà người thân).
至诚重叩。
Ví dụ
04
Tên một con sông (đặt tên riêng cho dòng nước).
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
