Bản dịch của từ 𣣋 trong tiếng Việt

𣣋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𣣋 (Động từ)

líng
01

Cưỡng bức, bắt nạt người khác (như trong câu 'bị kẻ mạnh lăng nhục')

同“凌”。欺凌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ 'lăng' trong từ 'lăng nhục' (một cách đọc khác của chữ này)

同“倰”。

Ví dụ
𣣋
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,夌,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép