Bản dịch của từ 𣣒 trong tiếng Việt

𣣒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

𣣒 (Động từ)

kǎn
01

Dáng vẻ đang chuyển động, như khi vật gì đó đang nhúc nhích hoặc di chuyển nhẹ nhàng (nhớ câu: 'Khảm khảm như đang vận động').

动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣣒
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Hình thái radical:
⿰,斤,欥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丨乚一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép