Bản dịch của từ 𣣚 trong tiếng Việt

𣣚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/AN/AN/A

𣣚 (Tính từ)

àn
01

Nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giống như một bí ẩn chưa được giải mã).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣣚
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,奄,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép