Bản dịch của từ 𣣡 trong tiếng Việt

𣣡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𣣡 (Tính từ)

01

〔~〕a. Sự xuất hiện của sự tức giận. b. Bệnh viêm họng.

〔~㰺〕a.气冒出的样子。b.咽病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣣡
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,矦,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丿丿一一丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép