ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣣩
Bảng phân tích âm vị 𣣩
Xiē
Diện mạo, khí sắc (như nét mặt, thần thái biểu lộ tâm trạng). Ví dụ: 'khí hiệp' là khí sắc, dáng vẻ oai phong.
〔~~〕气貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép