ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣣹
Bảng phân tích âm vị 𣣹
Zī
Uống, tương tự như từ 'h喝' (uống nước, ăn uống)
同“喝”。饮,饮食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại bệnh (bệnh tật)
一种病。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép