Bản dịch của từ 𣣻 trong tiếng Việt

𣣻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𣣻 (Tính từ)

kǎi
01

Giống như chữ “欿”, nghĩa là vui vẻ, thoải mái (như khi mở lòng vui cười).

同“欿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣣻
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
欿
Hình thái radical:
⿰,圅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚丶丿一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép