Bản dịch của từ 𣤁 trong tiếng Việt

𣤁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

𣤁 (Động từ)

zhú
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ hành động thổi hơi, như thổi sáo hay thổi lửa (nhớ câu 'thổi sáo trúc')

同“㰲”。吹气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣤁
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𣥀
Hình thái radical:
⿰,彧,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚丶丿丿丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép