ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣤔
Bảng phân tích âm vị 𣤔
Yù
Theo 《集韵》 ghi lại, từ này mô tả hành động giơ tay chơi đùa với nhau, hoặc cười nhạo, chế giễu nhẹ nhàng (như khi bạn bè giơ tay chọc ghẹo nhau).
《集韵》:“~,擨~,举手相弄。按:擨~,或作擨歈、邪揄,嘲弄、轻笑。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép