Bản dịch của từ 𣤔 trong tiếng Việt

𣤔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𣤔 (Động từ)

01

Theo 《集韵》 ghi lại, từ này mô tả hành động giơ tay chơi đùa với nhau, hoặc cười nhạo, chế giễu nhẹ nhàng (như khi bạn bè giơ tay chọc ghẹo nhau).

《集韵》:“~,擨~,举手相弄。按:擨~,或作擨歈、邪揄,嘲弄、轻笑。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣤔
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿰,⿸,厂,俞,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丶一丿乚一一丨乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép