Bản dịch của từ 𣤘 trong tiếng Việt

𣤘

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𣤘 (Từ tượng thanh)

shī
01

Tiếng kêu la, hô to như tiếng người gọi hoặc tiếng động lớn (giống tiếng 'shh' để thu hút chú ý).

喝叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣤘
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿰,斯,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶丿丿一丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép