Bản dịch của từ 𣤢 trong tiếng Việt
𣤢
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𣤢 (Từ tượng thanh)
【xì】
01
Tiếng cười nhỏ, cười khẽ như tiếng 'xì' (gợi hình ảnh cười thầm, nhẹ nhàng)
小笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng khạc nhẹ, như tiếng 'xì' phát ra khi nhổ nước bọt (giúp nhớ âm thanh nhẹ nhàng, tự nhiên)
且唾声。
Ví dụ
