Bản dịch của từ 𣤢 trong tiếng Việt

𣤢

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𣤢 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng cười nhỏ, cười khẽ như tiếng 'xì' (gợi hình ảnh cười thầm, nhẹ nhàng)

小笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng khạc nhẹ, như tiếng 'xì' phát ra khi nhổ nước bọt (giúp nhớ âm thanh nhẹ nhàng, tự nhiên)

且唾声。

Ví dụ
𣤢
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,𣪠,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丨丿乚乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép