Bản dịch của từ 𣤳 trong tiếng Việt

𣤳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𣤳 (Động từ)

01

Thổi khí, như thổi sáo hay thổi nến (nhớ câu 'hê lên cho vui')

吹气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣤳
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HÊ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,直,彼,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一一一一丿丿丨丿乚丨乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép