Bản dịch của từ 𣤶 trong tiếng Việt
𣤶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𣤶 (Động từ)
【zú】
01
〔歍~〕miệng sát nhau, tụ họp như miệng cùng nhau ăn uống (giống như tụ tập ăn uống thân mật).
〔歍~〕口相就。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 𣤟, 𣤺
- Hình thái radical:
- ⿰,鼀,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰵
䘚
镞
鎐
足
䯿
䙘
䅸
䬨
稡
㞺
㧻
㱋
欼
欨
歐
欬
欽
㰦
㰤
㰵
欿
歃
㰮
贒
鑓
鷍
鶴
䶏
鏴
觼
鳡
鶵
䪀
馩
鐮
