Bản dịch của từ 𣥇 trong tiếng Việt

𣥇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𣥇 (Động từ)

xìn
01

Giống chữ '', nghĩa là chờ đợi, đợi chờ (như chờ đợi tin tức, đợi thời cơ).

同“㱖”。待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣥇
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẬN】
Hình thái radical:
⿰,止,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép