Bản dịch của từ 𣥈 trong tiếng Việt

𣥈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣥈 (Động từ)

huì
01

Cùng nghĩa với chữ '' (hội) - biểu thị sự gặp gỡ, tụ họp hoặc hiểu biết chung (nhớ dễ qua câu 'hội họp vui vẻ')

同“會”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣥈
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,止,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép