Bản dịch của từ 𣥒 trong tiếng Việt

𣥒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𣥒 (Tính từ)

suǒ
01

Giống chữ “”, chỉ trạng thái hai chân cách nhau không đi được (dáng đứng không vững, như bị kẹp giữa hai điểm dừng). (Hình ảnh hai chân đứng cách xa nhau mà không bước đi được, dễ nhớ như đứng trên hai điểm dừng)

同“歰”。两足相距不行也。从两止上下,会意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣥒
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SÁCH】
Các biến thể:
歰, 澀
Hình thái radical:
〾,⿱,止,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép