Bản dịch của từ 𣥒 trong tiếng Việt
𣥒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𣥒 (Tính từ)
【suǒ】
01
Giống chữ “歰”, chỉ trạng thái hai chân cách nhau không đi được (dáng đứng không vững, như bị kẹp giữa hai điểm dừng). (Hình ảnh hai chân đứng cách xa nhau mà không bước đi được, dễ nhớ như đứng trên hai điểm dừng)
同“歰”。两足相距不行也。从两止上下,会意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
