Bản dịch của từ 𣥣 trong tiếng Việt

𣥣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𣥣 (Động từ)

01

Bị (được, chịu, trải qua điều gì đó, như trong câu 'bị ốm')

被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi là giống chữ '' (chân què)

疑同“跛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣥣
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊ】
Hình thái radical:
⿰,止,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép