Bản dịch của từ 𣥦 trong tiếng Việt

𣥦

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣN/AN/AN/A

𣥦 (Giới từ)

gēn
01

Giống như 'theo', chỉ sự đi theo hoặc kèm theo ai đó (như câu 'theo chân bạn đi chơi')

同“跟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣥦
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,止,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép