Bản dịch của từ 𣥫 trong tiếng Việt

𣥫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𣥫 (Danh từ)

chǐ
01

Răng (giống như chữ 齿, dễ nhớ vì 'xỉ' nghe gần giống 'răng' trong tiếng Việt)

同“齿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣥫
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,止,𦥒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép