Bản dịch của từ 𣥱 trong tiếng Việt
𣥱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎi | ㄔㄨㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𣥱 (Tính từ)
【chuǎi】
01
Có kinh nghiệm, từng trải trong cuộc sống (như người từng trải qua nhiều chuyện).
〈越南释义〉读音trải,有经验的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cuộc thi, cuộc đua (như cuộc đua thuyền trên sông).
〈越南释义〉读音trải,竞赛。〔~〕划船比赛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hành động trải, trải ra vật gì đó như trải chiếu, trải thảm.
〈越南释义〉读音trải,铺上。〔~〕铺席子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
