Bản dịch của từ 𣥺 trong tiếng Việt
𣥺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | N/A | N/A | N/A |
𣥺 (Động từ)
【chēng】
01
Giống như “chống”, nghĩa là đỡ, nâng đỡ (như chống đỡ cây cột)
同“撑”。支撑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dẫm, giẫm lên (như dẫm chân lên mặt đất)
蹋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
- Các biến thể:
- 撑, 棖
- Hình thái radical:
- ⿱,𫩠,止,⿳,龸,口,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶丿丶乚丨乚一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赬
檉
樘
緽
浾
摚
淨
牚
朾
铛
抢
柽
㱏
歨
歯
歭
些
歷
歫
止
歱
歵
步
此
奣
堚
蛴
湆
鈠
跍
鲂
絲
晵
睋
链
棍
