Bản dịch của từ 𣥾 trong tiếng Việt

𣥾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𣥾 (Tính từ)

01

Ngón chân to, nặng và chắc như muốn 'đạt' tới đất (nhớ dễ qua hình ảnh ngón chân to như cái 'đạt' nặng).

足趾重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣥾
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐẠT】
Các biến thể:
𨆰
Hình thái radical:
⿰,止,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép