Bản dịch của từ 𣦃 trong tiếng Việt

𣦃

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣦃 (Trạng từ)

qián
01

Cùng nghĩa với “trước” trong tiếng Việt, dễ nhớ như câu “Đi trước là tiền”

同“前”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “cắt” trong tiếng Việt, như hành động dùng kéo để cắt (nhớ liên tưởng từ “cắt” giống “”)

同“剪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣦃
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,止,舠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丿乚丶丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép