Bản dịch của từ 𣦃 trong tiếng Việt
𣦃
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𣦃 (Trạng từ)
【qián】
01
Cùng nghĩa với “trước” trong tiếng Việt, dễ nhớ như câu “Đi trước là tiền”
同“前”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “cắt” trong tiếng Việt, như hành động dùng kéo để cắt (nhớ liên tưởng từ “cắt” giống “剪”)
同“剪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
