Bản dịch của từ 𣦇 trong tiếng Việt

𣦇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𣦇 (Động từ)

01

Dừng lại, ngừng bước (như câu 'dừng chân nghỉ ngơi')

止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦇
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿰,止,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép