Bản dịch của từ 𣦈 trong tiếng Việt

𣦈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𣦈 (Động từ)

chú
01

Cũng như chữ “” (chần chừ, do dự) – dễ nhớ như người đứng trù trừ không biết đi hay đứng lại.

同“躇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦈
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿰,止,者,⿰,止,⿻,⿱,耂,日,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép