Bản dịch của từ 𣦍 trong tiếng Việt

𣦍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𣦍 (Tính từ)

zhì
01

越南释义〉thẳng thắn, ngay thẳng như cây tre thẳng đứng.

〈越南释义〉正,直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉chính trực; ngay lập tức, tức thì như lời hứa sắt son.

〈越南释义〉正直;立即,马上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦍
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,宜,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一一一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép