Bản dịch của từ 𣦠 trong tiếng Việt

𣦠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𣦠 (Động từ)

chú
01

~〕Giống như '踟躇' (chần chừ), nghĩa là đứng ngập ngừng, do dự không tiến lên được (như người đứng giữa ngã ba đường, không biết đi hướng nào).

〔歭~〕同“踟躇”,徘徊不前的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣦠
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,止,屠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一乚一丿一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép