ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣦠
Bảng phân tích âm vị 𣦠
Chú
〔歭~〕Giống như '踟躇' (chần chừ), nghĩa là đứng ngập ngừng, do dự không tiến lên được (như người đứng giữa ngã ba đường, không biết đi hướng nào).
〔歭~〕同“踟躇”,徘徊不前的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép