Bản dịch của từ 𣦥 trong tiếng Việt

𣦥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠN/AN/AN/A

𣦥 (Danh từ)

qiāo
01

〈thường thấy trong tên người Đài Loan〉 hoặc là chữ viết sai của “” (kiều - chân nhón, nhấc lên).

〈见于台湾人名〉或“跷”讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦥
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,正,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép