Bản dịch của từ 𣦦 trong tiếng Việt

𣦦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣦦 (Động từ)

guì
01

Bị thương, bị tổn thương (như vết thương trên da)

伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦦
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,歲,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép