Bản dịch của từ 𣦬 trong tiếng Việt

𣦬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𣦬 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𣦧, thường dùng để chỉ ánh sáng hoặc sự sáng sủa (nhớ đến từ 'quang' trong quang minh, quang đãng).

同“𣦧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦬
Bính âm:
【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿺,歲,出
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép