Bản dịch của từ 𣦮 trong tiếng Việt

𣦮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣦮 (Danh từ)

suì
01

(Chữ Nôm) nghĩa giống chữ “” - năm, tuổi (dễ nhớ như câu “tuế nguyệt trôi qua theo từng năm tuổi”)

〈喃〉义同“岁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣦮
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Hình thái radical:
⿰,卒,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶一丨丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép