ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣦰
Bảng phân tích âm vị 𣦰
Chuì
Đi qua, vượt qua một chặng đường hoặc thử thách (như trải nghiệm cuộc sống)
〈越南释义〉读音trải,渡过,经历。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép