Bản dịch của từ 𣦰 trong tiếng Việt

𣦰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuì

ㄔㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣦰 (Động từ)

chuì
01

Đi qua, vượt qua một chặng đường hoặc thử thách (như trải nghiệm cuộc sống)

〈越南释义〉读音trải,渡过,经历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦰
Bính âm:
【chuì】【ㄔㄨㄟˋ】【TRẢI】
Hình thái radical:
⿰,歷,吏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép