Bản dịch của từ 𣦲 trong tiếng Việt
𣦲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𣦲 (Tính từ)
【ruì】
01
Chữ thường dùng thay cho “叡” (duệ) – nghĩa là thông minh, sáng suốt; cũng là cách viết khác của chữ “𦚙”. Thường thấy trong từ ngữ cổ, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự “duệ” (nhanh nhẹn, thông minh) trong tiếng Việt.
俗“叡”。又俗“𦚙”。见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
