Bản dịch của từ 𣦳 trong tiếng Việt

𣦳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣦳 (Tính từ)

ruì
01

Giống như chữ “” (duệ), nghĩa là sáng suốt, thông minh vượt trội (nhớ dễ vì “duệ” nghe gần giống “duyệt” - duyệt xét sáng suốt).

同“叡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦳
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,止,⿻,人,&D4-01;,目,⿱,支,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丶丶丿丶丨乚一一一一丨乚丶丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép