Bản dịch của từ 𣦵 trong tiếng Việt

𣦵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𣦵 (Danh từ)

è
01

Giống chữ '' (ác), biểu thị ý xấu, nguy hiểm (nhớ như chữ 'ác' trong tiếng Việt).

同“歹”。《正字通•歹部》:“歹,本作𣦵。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦵
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
歹, 貞
Hình thái radical:
⿱,⺊,𠔼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép