Bản dịch của từ 𣦶 trong tiếng Việt

𣦶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇN/AN/AN/A

𣦶 (Tính từ)

dǎi
01

Giống như chữ “” (biểu thị sự xấu, tồi tệ, như trong từ “đãi ngộ” nhưng nghĩa xấu hơn). Đây là chữ cổ dùng để chỉ điều không tốt, dễ nhớ như từ “đãi” trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến sự không may.

同“歹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦶
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𣦶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép