Bản dịch của từ 𣦶 trong tiếng Việt
𣦶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎi | ㄉㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𣦶 (Tính từ)
【dǎi】
01
Giống như chữ “歹” (biểu thị sự xấu, tồi tệ, như trong từ “đãi ngộ” nhưng nghĩa xấu hơn). Đây là chữ cổ dùng để chỉ điều không tốt, dễ nhớ như từ “đãi” trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến sự không may.
同“歹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
