Bản dịch của từ 𣦹 trong tiếng Việt

𣦹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇN/AN/AN/A

𣦹 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 𣦸, mang ý nghĩa 'chết' (dễ nhớ như từ 'tử' trong tiếng Việt, nghĩa là chết).

同“𣦸(死)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦹
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép