Bản dịch của từ 𣦾 trong tiếng Việt

𣦾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˇN/AN/AN/A

𣦾 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '𣧇', mang ý nghĩa 'chết' (dễ nhớ như tiếng kêu 'sịt' khi tắt thở).

同“𣧇(死)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣦾
Bính âm:
【sǐ】【ㄙˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,⿻,𠃊,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép