Bản dịch của từ 𣧂 trong tiếng Việt
𣧂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𣧂 (Động từ)
【tì】
01
Thở hổn hển, như đang bị hụt hơi (nhớ đến tiếng thở dốc trong tiếng Quảng Đông).
喘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cực kỳ, mệt đến cùng cực (như cảm giác kiệt sức).
極,困極。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tai họa, tai ương (gây ra điều xui xẻo).
殃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
