Bản dịch của từ 𣧂 trong tiếng Việt

𣧂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𣧂 (Động từ)

01

Thở hổn hển, như đang bị hụt hơi (nhớ đến tiếng thở dốc trong tiếng Quảng Đông).

喘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cực kỳ, mệt đến cùng cực (như cảm giác kiệt sức).

極,困極。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tai họa, tai ương (gây ra điều xui xẻo).

殃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣧂
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẤT】
Các biến thể:
𣧅
Hình thái radical:
⿰,歹,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép