Bản dịch của từ 𣧃 trong tiếng Việt

𣧃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𣧃 (Danh từ)

01

Một loại bệnh, dễ nhớ như 'độc' hại sức khỏe.

一种病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là thất bại, thua cuộc (nhớ như 'đứt' dây, bị thất bại).

同“殬”,败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣧃
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép