Bản dịch của từ 𣧃 trong tiếng Việt
𣧃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𣧃 (Danh từ)
【dù】
01
Một loại bệnh, dễ nhớ như 'độc' hại sức khỏe.
一种病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '殬', nghĩa là thất bại, thua cuộc (nhớ như 'đứt' dây, bị thất bại).
同“殬”,败。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
