Bản dịch của từ 𣧏 trong tiếng Việt
𣧏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𣧏 (Động từ)
【kǎo】
01
Cùng nghĩa với “攷”, tức là “拷”, nghĩa là đánh đập, tra khảo (nhớ như “khảo” là đánh để kiểm tra).
同“攷”,即“拷”,拷打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khảo nghiệm, kiểm chứng, như trong từ “khảo sát” (nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng).
考,考证。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
