Bản dịch của từ 𣧏 trong tiếng Việt

𣧏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇN/AN/AN/A

𣧏 (Động từ)

kǎo
01

Cùng nghĩa với “”, tức là “”, nghĩa là đánh đập, tra khảo (nhớ như “khảo” là đánh để kiểm tra).

同“攷”,即“拷”,拷打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khảo nghiệm, kiểm chứng, như trong từ “khảo sát” (nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng).

考,考证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣧏
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
拷, 攷
Hình thái radical:
⿰,歹,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép