Bản dịch của từ 𣧒 trong tiếng Việt
𣧒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuăn | ㄔㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𣧒 (Tính từ)
【chuăn】
01
Nằm đối diện nhau (như tư thế nằm đối)
对卧。《龍龕手鑑•歹部》:“𣧒,對卧也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bị hư hại, không còn nguyên vẹn (giống như 'còn tàn dư')
残。《龍龕手鑑•歹部》:“𣧒,殘也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hết sạch, không còn gì sót lại (như 'cạn kiệt')
尽。《龍龕手鑑•歹部》:“𣧒,盡也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
