Bản dịch của từ 𣧘 trong tiếng Việt

𣧘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎn

ㄔㄨㄢˇN/AN/AN/A

𣧘 (Tính từ)

chuǎn
01

Giống chữ “” (có nghĩa là trái ngược, không hợp nhau – dễ nhớ như câu 'chữ suyễn trái ngược'), dùng để chỉ sự sai lệch hoặc không đồng thuận.

同“舛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣧘
Bính âm:
【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【SUYỄN】
Các biến thể:
𣧒
Hình thái radical:
⿰,歹,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép