Bản dịch của từ 𣧚 trong tiếng Việt

𣧚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𣧚 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (còn sót lại, tàn dư), nhớ như tàn dư của một vật gì đó bị hư hại.

同“残”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣧚
Bính âm:
【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Hình thái radical:
⿰,月,歹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép