Bản dịch của từ 𣧝 trong tiếng Việt

𣧝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𣧝 (Tính từ)

qiú
01

Tàn tật, hư hỏng như cây cối bị gãy, vật bị hư (dễ nhớ: 'câu' như cây gãy câu)

残。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ “” (dùng để chỉ sự nghi ngờ về cách viết)

疑同“㱚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣧝
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,歹,囚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép