Bản dịch của từ 𣧵 trong tiếng Việt

𣧵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𣧵 (Tính từ)

xuè
01

Giống chữ “𣧡”, nghĩa là hết, cạn kiệt (như nước cạn, hết sạch).

同“𣧡”,尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣧵
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【XUỆ】
Các biến thể:
𣧡
Hình thái radical:
⿰,歹,戌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép