Bản dịch của từ 𣧺 trong tiếng Việt

𣧺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𣧺 (Danh từ)

shān
01

Tên gọi khác của vua chư hầu Hung Nô (đơn vị quyền lực cổ đại), dễ nhớ như 'Sơn' là vua của núi rừng Hung Nô.

匈奴单于别名。

Ví dụ
𣧺
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿰,歹,⿻,𦉫,二
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép