Bản dịch của từ 𣨅 trong tiếng Việt

𣨅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

𣨅 (Danh từ)

lèi
01

Bệnh tật, trạng thái không khỏe (như 'bị lệ' là bị bệnh)

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣨅
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【 LỆ】
Các biến thể:
𣩗
Hình thái radical:
⿰,歹,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿丶丶丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép