Bản dịch của từ 𣨏 trong tiếng Việt

𣨏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𣨏 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” (chết, mất) – dễ nhớ như từ 'một' kết thúc cuộc đời.

同“殁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣨏
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歺,𠬸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丶丨乚乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép